Tấm Silicone Xốp Đỏ, Trắng Dạng Tấm – Cuộn Chịu Nhiệt
Silicone xốp đỏ, trắng dạng tấm và cuộn là vật liệu cao su silicone có cấu trúc xốp, nhẹ, mềm và dễ nén, chuyên dùng làm gioăng cửa tủ sấy, đệm kín khe hở, lớp lót chịu nhiệt và chi tiết giảm chấn. So với silicone đặc, silicone xốp cần lực ép thấp hơn để tạo độ kín. Sản phẩm có thể gia công theo dạng tấm, cuộn hoặc cắt ron theo yêu cầu, phù hợp nhiều ứng dụng nhiệt công nghiệp.
Silicone xốp dạng tấm, cuộn được sản xuất từ cao su silicone có cấu trúc tế bào khí bên trong, tạo nên vật liệu nhẹ hơn silicone đặc và có khả năng nén biến dạng tốt hơn khi làm gioăng đệm.
Dòng sản phẩm này thường được sử dụng ở những vị trí cần độ kín, độ đàn hồi, chịu nhiệt và lực ép thấp, đặc biệt trong cửa tủ sấy, nắp thiết bị, khe ghép và các ứng dụng cần bù sai lệch bề mặt.
Lưu ý: Màu đỏ hay trắng không tự quyết định chất lượng hay nhiệt độ chịu nhiệt. Thông số kỹ thuật phụ thuộc vào cấp silicone cụ thể.
Gioăng cửa tủ sấy, tủ nhiệt:
Tạo đệm kín, giảm thất thoát hơi nóng và hạn chế lực đóng cửa.
Ron đệm nắp thiết bị:
Bù khe hở, tạo tiếp xúc kín cho hộp máy, nắp bồn và thiết bị kỹ thuật.
Tấm lót chịu nhiệt:
Dùng làm lớp đệm giữa các bề mặt có yêu cầu cách ly nhiệt tương đối.
Gioăng chống bụi, chống ẩm:
Sử dụng tại tủ điện, hộp kỹ thuật, thiết bị cơ khí khi chọn đúng cấp silicone xốp.
Gia công theo yêu cầu:
Cắt tấm, xả cuộn, bế ron hoặc dán nối thành các chi tiết làm kín phù hợp với bản vẽ.
| Thông số | Silicone xốp đỏ / trắng |
|---|---|
| Chất liệu | Silicone sponge / silicone foam |
| Cấu trúc | Xốp, có tế bào khí |
| Màu sắc | Đỏ, trắng |
| Hình thức | Dạng tấm, dạng cuộn |
| Nhiệt độ làm việc tham khảo | -40°C đến +200°C |
| Nhiệt độ cao hơn | Tùy cấp silicone chuyên dụng |
| Độ cứng tham khảo | Thường đánh giá theo Shore 00 hoặc độ nén |
| Tỷ trọng | Phụ thuộc cấp xốp |
| Đặc tính ma sát | Có độ bám bề mặt, không dùng cho ma sát trượt liên tục |
| Hệ số ma sát | Chưa có số liệu xác nhận |
| Khả năng chống mài mòn | Không phải vật liệu chống mài mòn chuyên dụng |
| Độ dày | Theo quy cách thực tế |
| Khổ tấm / cuộn | Theo quy cách thực tế |
| Gia công | Cắt tấm, xả cuộn, bế gioăng theo yêu cầu |
| Tiêu chí | Silicone xốp | Silicone đặc |
|---|---|---|
| Kết cấu | Có tế bào khí | Đồng nhất, đặc nguyên khối |
| Độ mềm | Mềm hơn | Cứng hơn |
| Lực ép làm kín | Thấp hơn | Cao hơn |
| Trọng lượng | Nhẹ hơn | Nặng hơn |
| Ứng dụng | Gioăng cửa, khe kín, đệm mềm | Ron phẳng, gioăng chịu nén, đệm máy |
Khi chọn silicone xốp dạng tấm, cuộn, cần xác định:
Nếu ứng dụng yêu cầu chịu dầu, chịu áp suất cao hoặc chịu ma sát mạnh, không nên mặc nhiên dùng silicone xốp thông thường.
HÙNG ĐIỆP – SILICONE CHỊU NHIỆT VÀ VẬT LIỆU GIOĂNG ĐỆM
Website: hungdiep.com