Thanh Teflon Tròn Đặc PTFE Màu Trắng – Nhựa Chịu Nhiệt 260°C
Thanh Teflon PTFE tròn đặc là nhựa kỹ thuật màu trắng, có hệ số ma sát rất thấp, khả năng chịu hóa chất và cách điện tốt. Vật liệu làm việc trong dải nhiệt tham khảo từ -200°C đến +260°C, thích hợp tiện gia công bạc lót, vòng đệm, piston, chi tiết dẫn hướng và phụ kiện máy móc. Thanh nhựa PTFE có bề mặt trơn, chống bám dính, không cần dầu bôi trơn trong một số ứng dụng tải nhẹ và điều kiện vận hành phù hợp.
Teflon dạng thanh tròn đặc là vật liệu nhựa kỹ thuật Polytetrafluoroethylene (PTFE), có cấu trúc đặc, bề mặt trơn và độ ổn định hóa học cao.
Khác với nhựa PA, POM hoặc PE, PTFE nổi bật nhờ hệ số ma sát thấp, khả năng chống bám dính và chịu được nhiều môi trường hóa chất khắc nghiệt.
Thanh PTFE thường được sử dụng làm phôi tiện CNC để chế tạo các chi tiết cơ khí cần độ trượt tốt, chịu nhiệt và kháng hóa chất.
1. Chịu nhiệt độ cao
PTFE nguyên sinh có thể làm việc liên tục đến khoảng 260°C trong điều kiện phù hợp, đồng thời duy trì đặc tính ở nhiệt độ thấp.
2. Hệ số ma sát thấp
Bề mặt Teflon có khả năng trượt tốt trên kim loại và nhiều vật liệu khác, giúp giảm lực cản chuyển động trong các cơ cấu dẫn hướng.
3. Kháng hóa chất
PTFE chịu được nhiều loại axit, kiềm, dung môi và môi chất công nghiệp. Tuy nhiên, vật liệu không tương thích với một số tác nhân hóa học đặc biệt như kim loại kiềm nóng chảy và các chất flo hóa rất mạnh.
4. Cách điện
PTFE có điện trở suất cao và đặc tính điện môi tốt, được sử dụng trong các bộ phận cách điện, chi tiết máy và hệ thống điện công nghiệp.
5. Khả năng gia công
Có thể tiện, khoan, phay và cắt để tạo bạc lót, vòng đệm, ống lót và những chi tiết kỹ thuật theo bản vẽ.
Bạc lót và ổ trượt: Gia công chi tiết dẫn hướng, giảm ma sát tại các cơ cấu chuyển động có tải trọng phù hợp.
Vòng đệm làm kín: Chế tạo vòng đệm chịu hóa chất, vòng chặn và phụ kiện hệ thống đường ống.
Máy bơm và van công nghiệp: Sử dụng làm ghế van, vòng làm kín và các chi tiết tiếp xúc môi chất tương thích.
Thiết bị điện: Gia công trụ cách điện, vòng đỡ và chi tiết kỹ thuật có yêu cầu cách điện.
Máy móc sản xuất: Chế tạo chi tiết chống dính, dẫn hướng và phụ kiện cơ khí theo yêu cầu.
| Thông số | Giá trị tham khảo |
|---|---|
| Tên vật liệu | PTFE – Polytetrafluoroethylene |
| Tên thương mại phổ biến | Teflon |
| Hình dạng | Thanh tròn đặc |
| Màu sắc | Trắng |
| Nhiệt độ làm việc | -200°C đến +260°C |
| Tỷ trọng | 2,13–2,40g/cm³ |
| Độ cứng | Khoảng 55 Shore D |
| Độ bền kéo | Khoảng 20–30 MPa |
| Độ giãn dài khi đứt | Từ 200% trở lên, tùy cấp |
| Hệ số ma sát tĩnh tham khảo | 0,08–0,10 |
| Hệ số ma sát động tham khảo | 0,06–0,08 |
| Khả năng chống dính | Rất tốt |
| Khả năng cách điện | Tốt |
| Kháng hóa chất | Rất tốt với đa số môi chất thông dụng |
| Khả năng chống mài mòn | PTFE nguyên sinh có thể mòn nhanh khi chịu tải và trượt liên tục |
| Quy cách đường kính | Theo kích thước thanh thực tế |
| Gia công | Tiện CNC, khoan, phay, cắt đoạn |
Các thông số ma sát là giá trị tham khảo trong điều kiện thử nghiệm cụ thể; không phải hệ số cố định cho mọi bề mặt, tải trọng và tốc độ trượt.
PTFE có hệ số ma sát thấp nhưng không đồng nghĩa khả năng chống mài mòn cao.
Khi gia công bạc trượt hoặc chi tiết chịu tải, cần xem xét đồng thời áp lực tiếp xúc, vận tốc trượt, nhiệt độ và mức độ biến dạng dưới tải.
Đối với vị trí chịu tải lớn hoặc hoạt động liên tục, có thể cần PTFE pha đồng, graphite, carbon hoặc sợi thủy tinh để tăng khả năng chịu mài mòn, tùy thiết kế.
| Vật liệu | Đặc điểm nổi bật |
|---|---|
| PTFE – Teflon | Ma sát thấp, chịu nhiệt và kháng hóa chất |
| POM | Cứng, ổn định kích thước, thích hợp chi tiết cơ khí chính xác |
| PA – Nylon | Độ dai và khả năng chịu tải cơ học tốt |
| PE1000 – UHMWPE | Chịu va đập và chống mài mòn trong nhiều ứng dụng phù hợp |
Thanh nhựa PTFE được lựa chọn theo đường kính, chiều dài, cấp vật liệu và yêu cầu gia công thực tế.
Khi đặt hàng cần cung cấp đường kính thanh, số lượng và mục đích sử dụng để chọn đúng loại PTFE nguyên sinh hoặc PTFE pha phụ gia.
Website: hungdiep.com